Xem tất cả

nod out

C1

Tiếng lóng trong văn hóa ma túy, chỉ việc mất ý thức hoặc rơi vào trạng thái lơ mơ sau khi dùng opioid hoặc các thuốc an thần khác.

Giải thích đơn giản

Rơi vào trạng thái bất tỉnh hoặc lơ mơ do dùng opioid hoặc các loại thuốc tương tự.

"nod out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Mất ý thức hoặc rơi vào trạng thái lơ mơ không nhận biết do dùng opioid hoặc thuốc an thần.

Mẹo sử dụng

Gắn đặc biệt với việc sử dụng opioid (heroin, morphine, thuốc giảm đau opioid). Được dùng trong báo chí, truyện hư cấu và các bài viết y tế công cộng liên quan đến ma túy. Không phù hợp trong giao tiếp thông thường; người học chỉ nên biết để hiểu khi đọc hoặc nghe.

Cách chia động từ "nod out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
nod out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
nods out
he/she/it
Quá khứ đơn
noded out
yesterday
Quá khứ phân từ
noded out
have + pp
Dạng -ing
noding out
tiếp diễn

Nghe "nod out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "nod out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.