Xem tất cả

net out

C1

Tính toán hoặc cho ra con số cuối cùng sau khi trừ chi phí, thuế hoặc lỗ khỏi tổng ban đầu; chủ yếu dùng trong tài chính.

Giải thích đơn giản

Tính ra số tiền cuối cùng thực sự còn lại sau khi trừ chi phí hoặc các khoản khác.

"net out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tính ra số ròng cuối cùng bằng cách trừ chi phí, thua lỗ hoặc thuế khỏi tổng ban đầu.

2

Khi lãi và lỗ bù trừ cho nhau, tạo ra kết quả cuối cùng trung tính hoặc gần bằng không.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ tài chính và kế toán. Thường gặp trong báo cáo kinh doanh, thảo luận về thuế và bối cảnh đầu tư. Kết quả thu được là số tiền 'ròng'. Không phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "net out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
net out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
nets out
he/she/it
Quá khứ đơn
neted out
yesterday
Quá khứ phân từ
neted out
have + pp
Dạng -ing
neting out
tiếp diễn

Nghe "net out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "net out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.