Tính ra số ròng cuối cùng bằng cách trừ chi phí, thua lỗ hoặc thuế khỏi tổng ban đầu.
net out
Tính toán hoặc cho ra con số cuối cùng sau khi trừ chi phí, thuế hoặc lỗ khỏi tổng ban đầu; chủ yếu dùng trong tài chính.
Tính ra số tiền cuối cùng thực sự còn lại sau khi trừ chi phí hoặc các khoản khác.
"net out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khi lãi và lỗ bù trừ cho nhau, tạo ra kết quả cuối cùng trung tính hoặc gần bằng không.
Chủ yếu là thuật ngữ tài chính và kế toán. Thường gặp trong báo cáo kinh doanh, thảo luận về thuế và bối cảnh đầu tư. Kết quả thu được là số tiền 'ròng'. Không phổ biến trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "net out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "net out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "net out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.