Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "net"

1 cụm động từ dùng động từ này

net out
C1

Tính toán hoặc cho ra con số cuối cùng sau khi trừ chi phí, thuế hoặc lỗ khỏi tổng ban đầu; chủ yếu dùng trong tài chính.