Trong kỹ thuật hoặc sản xuất, làm giảm đường kính tiết diện của vật liệu tại một điểm cụ thể.
neck down
Thuật ngữ kỹ thuật chỉ hình dạng hoặc bộ phận thu hẹp lại ở một điểm nhất định, hoặc trong sản xuất, chỉ việc làm giảm đường kính của vật liệu.
Thu hẹp lại ở giữa hoặc ở một đầu, giống như phần cổ chai.
"neck down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm hoặc giới hạn một thứ gì đó, như băng thông hoặc dung lượng, tại một điểm cụ thể trong hệ thống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Co lại như phần cổ - hình dạng thu hẹp giống như cổ chai.
Thu hẹp lại ở giữa hoặc ở một đầu, giống như phần cổ chai.
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, sản xuất và viễn thông. Trong viễn thông, 'necking down' có thể chỉ việc giảm băng thông. Hiếm khi dùng ngoài các lĩnh vực kỹ thuật.
Cách chia động từ "neck down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "neck down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "neck down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.