Xem tất cả

neck down

C1

Thuật ngữ kỹ thuật chỉ hình dạng hoặc bộ phận thu hẹp lại ở một điểm nhất định, hoặc trong sản xuất, chỉ việc làm giảm đường kính của vật liệu.

Giải thích đơn giản

Thu hẹp lại ở giữa hoặc ở một đầu, giống như phần cổ chai.

"neck down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong kỹ thuật hoặc sản xuất, làm giảm đường kính tiết diện của vật liệu tại một điểm cụ thể.

2

Giảm hoặc giới hạn một thứ gì đó, như băng thông hoặc dung lượng, tại một điểm cụ thể trong hệ thống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Co lại như phần cổ - hình dạng thu hẹp giống như cổ chai.

Thực sự có nghĩa là

Thu hẹp lại ở giữa hoặc ở một đầu, giống như phần cổ chai.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, sản xuất và viễn thông. Trong viễn thông, 'necking down' có thể chỉ việc giảm băng thông. Hiếm khi dùng ngoài các lĩnh vực kỹ thuật.

Cách chia động từ "neck down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
neck down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
necks down
he/she/it
Quá khứ đơn
necked down
yesterday
Quá khứ phân từ
necked down
have + pp
Dạng -ing
necking down
tiếp diễn

Nghe "neck down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "neck down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.