Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "neck"

2 cụm động từ dùng động từ này

neck down
C1

Thuật ngữ kỹ thuật chỉ hình dạng hoặc bộ phận thu hẹp lại ở một điểm nhất định, hoặc trong sản xuất, chỉ việc làm giảm đường kính của vật li

neck up
C1

Cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh, nghĩa là can đảm lên, chịu đựng điều khó khăn, hoặc ngừng than phiền.