Xem tất cả

narrow down

B1

Thu hẹp một danh sách lựa chọn, nghi phạm hoặc khả năng xuống một nhóm nhỏ hơn, dễ xử lý hơn.

Giải thích đơn giản

Làm cho một danh sách lựa chọn lớn nhỏ lại bằng cách bỏ những cái không muốn.

"narrow down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm một số lượng lớn khả năng, lựa chọn hoặc ứng viên xuống còn một nhóm nhỏ hơn.

2

Xác định nguyên nhân, vị trí hoặc lời giải thích chính xác hơn bằng cách loại trừ các khả năng khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm thứ gì đó hẹp hơn về mặt vật lý — rồi mở rộng sang nghĩa thành ngữ là thu hẹp phạm vi các khả năng.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một danh sách lựa chọn lớn nhỏ lại bằng cách bỏ những cái không muốn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bối cảnh ra quyết định, điều tra và nghiên cứu. Thường đi với 'to': 'we've narrowed it down to three candidates'. Dùng tốt trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật.

Cách chia động từ "narrow down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
narrow down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
narrows down
he/she/it
Quá khứ đơn
narrowed down
yesterday
Quá khứ phân từ
narrowed down
have + pp
Dạng -ing
narrowing down
tiếp diễn

Nghe "narrow down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "narrow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.