Giảm một số lượng lớn khả năng, lựa chọn hoặc ứng viên xuống còn một nhóm nhỏ hơn.
narrow down
Thu hẹp một danh sách lựa chọn, nghi phạm hoặc khả năng xuống một nhóm nhỏ hơn, dễ xử lý hơn.
Làm cho một danh sách lựa chọn lớn nhỏ lại bằng cách bỏ những cái không muốn.
"narrow down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xác định nguyên nhân, vị trí hoặc lời giải thích chính xác hơn bằng cách loại trừ các khả năng khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm thứ gì đó hẹp hơn về mặt vật lý — rồi mở rộng sang nghĩa thành ngữ là thu hẹp phạm vi các khả năng.
Làm cho một danh sách lựa chọn lớn nhỏ lại bằng cách bỏ những cái không muốn.
Rất phổ biến trong bối cảnh ra quyết định, điều tra và nghiên cứu. Thường đi với 'to': 'we've narrowed it down to three candidates'. Dùng tốt trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật.
Cách chia động từ "narrow down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "narrow down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "narrow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.