Thư giãn và trở nên bớt căng thẳng, bớt dữ dội hoặc bớt hung hăng trong một thời điểm.
mellow out
Thư giãn và trở nên bớt căng thẳng, bớt dữ dội hoặc bớt hung hăng; hoặc dần trở nên dễ chịu hơn theo thời gian.
Trở nên bình tĩnh hơn, thư giãn hơn và bớt căng hơn, ngay lúc này hoặc trong một thời gian dài.
"mellow out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần trở nên bình tĩnh và dễ tính hơn với tư cách một con người trong một khoảng thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mellow có nghĩa là mềm và chín; 'mellow out' gợi hình ảnh trở nên hoàn toàn mềm mại và thư giãn, như trái cây chín.
Trở nên bình tĩnh hơn, thư giãn hơn và bớt căng hơn, ngay lúc này hoặc trong một thời gian dài.
Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này từng gắn với văn hóa phản kháng những năm 1970 và tác động của cần sa, nhưng nay được dùng rộng hơn cho mọi kiểu thư giãn. Nó có thể nói về sự thay đổi tính cách lâu dài của một người (he mellowed out as he aged) hoặc sự đổi mood trong thời gian ngắn. Cũng dùng cho âm nhạc, hương vị và không gian trở nên dịu hơn.
Cách chia động từ "mellow out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mellow out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mellow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.