Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "mellow"

1 cụm động từ dùng động từ này

mellow out
B2

Thư giãn và trở nên bớt căng thẳng, bớt dữ dội hoặc bớt hung hăng; hoặc dần trở nên dễ chịu hơn theo thời gian.