Xem tất cả

master out

C1

Được giải ngũ hoặc cho ra khỏi quân đội một cách chính thức.

Giải thích đơn giản

Rời quân đội vì hết thời hạn phục vụ và được cho xuất ngũ chính thức.

"master out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Được cho xuất ngũ chính thức khi kết thúc thời hạn phục vụ hoặc nhiệm vụ.

Mẹo sử dụng

Đây là một biến thể khá hiếm và hơi không chuẩn của 'muster out'. Chủ yếu gặp trong bối cảnh quân sự Mỹ. Một số người dùng nó thay cho 'muster out', nhưng 'muster out' được biết đến rộng rãi hơn. Cách dùng này rất chuyên biệt.

Cách chia động từ "master out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
master out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
masters out
he/she/it
Quá khứ đơn
mastered out
yesterday
Quá khứ phân từ
mastered out
have + pp
Dạng -ing
mastering out
tiếp diễn

Nghe "master out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "master out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.