1
Được cho xuất ngũ chính thức khi kết thúc thời hạn phục vụ hoặc nhiệm vụ.
Được giải ngũ hoặc cho ra khỏi quân đội một cách chính thức.
Rời quân đội vì hết thời hạn phục vụ và được cho xuất ngũ chính thức.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Được cho xuất ngũ chính thức khi kết thúc thời hạn phục vụ hoặc nhiệm vụ.
Đây là một biến thể khá hiếm và hơi không chuẩn của 'muster out'. Chủ yếu gặp trong bối cảnh quân sự Mỹ. Một số người dùng nó thay cho 'muster out', nhưng 'muster out' được biết đến rộng rãi hơn. Cách dùng này rất chuyên biệt.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "master out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.