phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"master"
1 cụm động từ dùng động từ này
master out
C1
Được giải ngũ hoặc cho ra khỏi quân đội một cách chính thức.