Xem tất cả

mark out

B2

Cho thấy ai đó có phẩm chất đặc biệt khiến họ nổi bật; hoặc kẻ đường trên bề mặt để chỉ chỗ một thứ sẽ nằm.

Giải thích đơn giản

Cho thấy ai hoặc cái gì đặc biệt, khác với những thứ khác; kẻ đường để chỉ vị trí của thứ gì đó.

"mark out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cho thấy ai đó là người đặc biệt, có tài hoặc dường như sẽ làm nên điều gì đó, dựa trên phẩm chất của họ.

2

Kẻ đường hoặc đặt dấu trên một bề mặt để xác định một khu vực hay khoảng không.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẽ dấu ở phía ngoài một khu vực; nghĩa bóng về việc làm ai đó nổi bật phát triển khá tự nhiên từ đây.

Thực sự có nghĩa là

Cho thấy ai hoặc cái gì đặc biệt, khác với những thứ khác; kẻ đường để chỉ vị trí của thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'cho thấy là người đặc biệt' rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và thường dùng ở bị động như 'marked out as a future leader'. Nghĩa vật lý dùng trong thể thao, xây dựng và thiết kế.

Cách chia động từ "mark out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mark out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marks out
he/she/it
Quá khứ đơn
marked out
yesterday
Quá khứ phân từ
marked out
have + pp
Dạng -ing
marking out
tiếp diễn

Nghe "mark out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mark out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.