Giảm giá hàng hóa, nhất là trong đợt giảm giá.
mark down
Giảm giá một thứ; cho điểm hoặc đánh giá thấp hơn; hoặc viết gì đó xuống làm ghi chú.
Hạ giá một món đồ; cho ai điểm thấp hơn; viết điều gì đó ra.
"mark down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cho học sinh hoặc bài làm điểm thấp hơn vì lỗi sai hoặc chất lượng kém.
Viết điều gì đó xuống để lưu lại hoặc ghi chú.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo một dấu theo hướng đi xuống, hàm ý hạ thấp hoặc ghi lại.
Hạ giá một món đồ; cho ai điểm thấp hơn; viết điều gì đó ra.
Trong bán lẻ, đồ 'marked down' là đồ giảm giá. Trong học tập, học sinh có thể bị 'marked down' vì lỗi sai. Nghĩa 'viết xuống' hơi cũ hơn nhưng vẫn còn dùng.
Cách chia động từ "mark down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mark down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mark down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.