Xem tất cả

mark down

B1

Giảm giá một thứ; cho điểm hoặc đánh giá thấp hơn; hoặc viết gì đó xuống làm ghi chú.

Giải thích đơn giản

Hạ giá một món đồ; cho ai điểm thấp hơn; viết điều gì đó ra.

"mark down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm giá hàng hóa, nhất là trong đợt giảm giá.

2

Cho học sinh hoặc bài làm điểm thấp hơn vì lỗi sai hoặc chất lượng kém.

3

Viết điều gì đó xuống để lưu lại hoặc ghi chú.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo một dấu theo hướng đi xuống, hàm ý hạ thấp hoặc ghi lại.

Thực sự có nghĩa là

Hạ giá một món đồ; cho ai điểm thấp hơn; viết điều gì đó ra.

Mẹo sử dụng

Trong bán lẻ, đồ 'marked down' là đồ giảm giá. Trong học tập, học sinh có thể bị 'marked down' vì lỗi sai. Nghĩa 'viết xuống' hơi cũ hơn nhưng vẫn còn dùng.

Cách chia động từ "mark down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mark down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marks down
he/she/it
Quá khứ đơn
marked down
yesterday
Quá khứ phân từ
marked down
have + pp
Dạng -ing
marking down
tiếp diễn

Nghe "mark down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mark down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.