Xem tất cả

mark as

B1

Xác định, phân loại hoặc gán cho người hay vật một nhãn, trạng thái hoặc đặc điểm cụ thể.

Giải thích đơn giản

Gắn nhãn hoặc xếp loại một thứ để cho biết nó thuộc loại nào.

"mark as" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gán một trạng thái hoặc loại cho một mục, email, nhiệm vụ hoặc tài liệu.

2

Nhận định hoặc xem một người là có đặc điểm nào đó hoặc thuộc một nhóm nào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh một dấu lên thứ gì đó để cho thấy loại của nó; cách dùng số và nghĩa bóng phát triển trực tiếp từ đây.

Thực sự có nghĩa là

Gắn nhãn hoặc xếp loại một thứ để cho biết nó thuộc loại nào.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bối cảnh kỹ thuật số như email, nhiệm vụ hoặc các mục cần xử lý. Cũng dùng trong học thuật và xã hội như trong 'marked as a troublemaker'. Thường đi sau là một tính từ hoặc cụm danh từ.

Cách chia động từ "mark as"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mark as
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marks as
he/she/it
Quá khứ đơn
marked as
yesterday
Quá khứ phân từ
marked as
have + pp
Dạng -ing
marking as
tiếp diễn

Nghe "mark as" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mark as" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.