Gán một trạng thái hoặc loại cho một mục, email, nhiệm vụ hoặc tài liệu.
mark as
Xác định, phân loại hoặc gán cho người hay vật một nhãn, trạng thái hoặc đặc điểm cụ thể.
Gắn nhãn hoặc xếp loại một thứ để cho biết nó thuộc loại nào.
"mark as" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhận định hoặc xem một người là có đặc điểm nào đó hoặc thuộc một nhóm nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh một dấu lên thứ gì đó để cho thấy loại của nó; cách dùng số và nghĩa bóng phát triển trực tiếp từ đây.
Gắn nhãn hoặc xếp loại một thứ để cho biết nó thuộc loại nào.
Rất phổ biến trong bối cảnh kỹ thuật số như email, nhiệm vụ hoặc các mục cần xử lý. Cũng dùng trong học thuật và xã hội như trong 'marked as a troublemaker'. Thường đi sau là một tính từ hoặc cụm danh từ.
Cách chia động từ "mark as"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mark as" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mark as" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.