Xem tất cả

manage out

C1

(Cách nói giảm trong doanh nghiệp) Từ từ và có chủ ý khiến một nhân viên làm việc kém rời khỏi tổ chức, thường qua các quy trình quản lý hiệu suất.

Giải thích đơn giản

Từ từ đẩy ai đó ra khỏi công việc mà không sa thải trực tiếp.

"manage out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Từ từ đưa một nhân viên ra khỏi tổ chức thông qua quản lý hiệu suất hoặc các quy trình tương tự.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ nhân sự và doanh nghiệp. Trong một số bối cảnh pháp lý, nó bị xem là cách nói giảm cho việc ép nghỉ việc. Khá phổ biến trong văn hóa công sở Anh.

Cách chia động từ "manage out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
manage out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
manages out
he/she/it
Quá khứ đơn
managed out
yesterday
Quá khứ phân từ
managed out
have + pp
Dạng -ing
managing out
tiếp diễn

Nghe "manage out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "manage out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.