1
Từ từ đưa một nhân viên ra khỏi tổ chức thông qua quản lý hiệu suất hoặc các quy trình tương tự.
(Cách nói giảm trong doanh nghiệp) Từ từ và có chủ ý khiến một nhân viên làm việc kém rời khỏi tổ chức, thường qua các quy trình quản lý hiệu suất.
Từ từ đẩy ai đó ra khỏi công việc mà không sa thải trực tiếp.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Từ từ đưa một nhân viên ra khỏi tổ chức thông qua quản lý hiệu suất hoặc các quy trình tương tự.
Thuật ngữ nhân sự và doanh nghiệp. Trong một số bối cảnh pháp lý, nó bị xem là cách nói giảm cho việc ép nghỉ việc. Khá phổ biến trong văn hóa công sở Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "manage out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.