Xem tất cả

manage down

C1

Lãnh đạo, chỉ đạo và giao tiếp hiệu quả với cấp dưới hoặc người ở vị trí thấp hơn trong tổ chức.

Giải thích đơn giản

Làm một người sếp tốt với những người làm việc cho bạn.

"manage down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Lãnh đạo, giám sát và giúp phát triển nhân viên hoặc thành viên nhóm báo cáo cho bạn.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ công sở. Dùng trong đào tạo quản lý, nhân sự và môi trường doanh nghiệp. Đối lập với 'manage up' và 'manage across'.

Cách chia động từ "manage down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
manage down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
manages down
he/she/it
Quá khứ đơn
managed down
yesterday
Quá khứ phân từ
managed down
have + pp
Dạng -ing
managing down
tiếp diễn

Nghe "manage down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "manage down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.