(Quân sự/khẩn cấp) Lời báo rằng có người bị thương hoặc không thể tiếp tục.
man down
Một câu hô dùng để báo rằng một người, ban đầu là lính, đã bị thương hoặc không thể tiếp tục; cũng dùng thân mật để nói một đội đang thiếu người.
Một người trong nhóm bị thương hoặc không làm được việc nên nhóm đang thiếu một người.
"man down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật) Dùng để nói một đội hoặc nhóm đang thiếu người vì ai đó vắng mặt hoặc bị ốm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một người đã ngã xuống, tức là không còn khả năng tiếp tục.
Một người trong nhóm bị thương hoặc không làm được việc nên nhóm đang thiếu một người.
Ban đầu là từ ngữ quân sự. Giờ được dùng rộng rãi trong thể thao, nơi làm việc và giao tiếp thường ngày để nói rằng một nhóm đang thiếu người vì ốm, chấn thương hoặc vắng mặt. Thường dùng theo cách hài hước.
Cách chia động từ "man down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "man down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "man down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.