Tạo thành bằng chứng hoặc lập luận bất lợi cho một tuyên bố, một người hoặc một lập trường.
make against
C1
Bất lợi hoặc không thuận cho ai đó hay điều gì đó; cản trở một kết quả nhất định.
Giải thích đơn giản
Là điều khiến mọi thứ khó hơn hoặc tệ hơn cho ai đó, tức là một điểm bất lợi.
"make against" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Trang trọng và khá hiếm trong tiếng Anh hiện đại. Thường dùng trong văn pháp lý, báo chí hoặc phân tích để chỉ các điều kiện, bằng chứng hoặc hoàn cảnh bất lợi. Những cấu trúc như 'the evidence makes against his argument' thường thấy trong văn viết trang trọng hơn là lời nói.
Cách chia động từ "make against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
make against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes against
he/she/it
Quá khứ đơn
made against
yesterday
Quá khứ phân từ
made against
have + pp
Dạng -ing
making against
tiếp diễn
Nghe "make against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "make against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.