Xem tất cả

look through

B1

Đọc hoặc xem kỹ một thứ từ đầu đến cuối, hoặc cố tình làm ngơ ai đó.

Giải thích đơn giản

Bạn đọc kỹ một thứ từ đầu đến cuối, hoặc nhìn vào ai đó nhưng giả vờ như không thấy họ.

"look through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xem hoặc đọc một thứ từ đầu đến cuối để tìm thông tin.

2

Nhìn vào ai đó mà không thừa nhận họ, như thể họ không ở đó.

3

Nhìn hoặc quan sát một thứ bằng cách hướng mắt qua một lỗ mở hoặc một thiết bị.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng ánh nhìn xuyên qua một vật trong suốt hoặc bán trong suốt.

Thực sự có nghĩa là

Bạn đọc kỹ một thứ từ đầu đến cuối, hoặc nhìn vào ai đó nhưng giả vờ như không thấy họ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'làm ngơ ai đó' khá đặc biệt; nó nghĩa là có nhìn thấy người đó nhưng không tỏ ra nhận ra, thường là cố ý. Nghĩa 'xem xét' rất phổ biến trong môi trường công việc.

Cách chia động từ "look through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks through
he/she/it
Quá khứ đơn
looked through
yesterday
Quá khứ phân từ
looked through
have + pp
Dạng -ing
looking through
tiếp diễn

Nghe "look through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.