Đọc hoặc xem nhanh một thứ để kiểm tra nó hoặc có ấn tượng chung.
look over
Xem hoặc kiểm tra nhanh một thứ gì đó, thường để xem có vấn đề gì không.
Bạn đọc hoặc kiểm tra nhanh một thứ để xem nó có ổn không.
"look over" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quan sát một nơi hoặc vật bằng mắt, thường đi quanh nó.
Bỏ qua hoặc cố tình không để ý đến lỗi lầm hay sai sót của ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lướt mắt qua bề mặt của một thứ gì đó.
Bạn đọc hoặc kiểm tra nhanh một thứ để xem nó có ổn không.
Hàm ý một lần xem lại khá nhanh chứ không phải phân tích sâu. Rất phổ biến trong môi trường công việc và học thuật: 'Can you look this over before I send it?'
Cách chia động từ "look over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "look over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "look over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.