Xem tất cả

look away

A2

Quay mắt sang hướng khác, rời khỏi thứ bạn đang nhìn hoặc không muốn nhìn.

Giải thích đơn giản

Ngừng nhìn một thứ gì đó bằng cách chuyển mắt sang hướng khác.

"look away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng nhìn một thứ gì đó bằng cách quay mắt sang hướng khác, thường vì nó khó chịu hoặc vì bạn cảm thấy xấu hổ.

2

(Nghĩa bóng) Cố tình phớt lờ hoặc tránh thừa nhận điều gì đáng lo hoặc sai trái.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng ánh nhìn ra xa khỏi một thứ gì đó, sang hướng khác.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng nhìn một thứ gì đó bằng cách chuyển mắt sang hướng khác.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Thường dùng để diễn tả sự khó chịu, xấu hổ, ngượng ngùng hoặc không thể nhìn một cảnh khó chịu. Cũng dùng trong lời nhắc ai đó đừng nhìn nữa. Hay gặp trong văn kể chuyện.

Cách chia động từ "look away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks away
he/she/it
Quá khứ đơn
looked away
yesterday
Quá khứ phân từ
looked away
have + pp
Dạng -ing
looking away
tiếp diễn

Nghe "look away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.