Vô tình hoặc cố ý không cho ai vào một tòa nhà bằng cách khóa cửa.
lock out
Ngăn ai đó vào một tòa nhà hoặc hệ thống bằng cách khóa cửa hay điểm truy cập, hoặc trong quan hệ lao động là không cho công nhân vào nơi làm việc.
Ngăn ai đó vào bên trong bằng cách khóa lối vào.
"lock out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Quan hệ lao động) Khi chủ sử dụng lao động không cho công nhân vào nơi làm việc trong lúc tranh chấp.
(Tin học) Từ chối quyền vào tài khoản hoặc hệ thống, thường sau quá nhiều lần đăng nhập thất bại.
Cố ý loại một người hoặc nhóm người khỏi một quá trình, cơ hội hoặc quyền lợi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khóa cửa để người ở bên ngoài không thể vào. 'Out' cho thấy sự loại trừ.
Ngăn ai đó vào bên trong bằng cách khóa lối vào.
Có một nghĩa rất quan trọng trong quan hệ lao động: 'lockout' của chủ sử dụng lao động là việc không cho nhân viên vào nơi làm việc trong lúc tranh chấp. Trong đời sống thường ngày, rất hay dùng khi vô tình tự khóa mình ở ngoài nhà. Cũng dùng trong tin học cho việc khóa tài khoản sau nhiều lần đăng nhập sai.
Cách chia động từ "lock out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lock out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lock out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.