(Quân sự/công nghệ) Khi hệ thống dẫn đường hoặc theo dõi tự động phát hiện và bám chặt vào mục tiêu.
lock on
Cố định hệ thống theo dõi, ánh nhìn hoặc sự chú ý một cách chính xác và chắc chắn vào mục tiêu.
Tìm ra mục tiêu rồi bám chặt vào nó, như tên lửa đã khóa đúng đích.
"lock on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dồn ánh nhìn hoặc sự chú ý một cách mãnh liệt và tập trung vào một thứ hoặc một người.
Gắn hoặc nối chắc vào một thứ bằng cơ chế khóa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khóa hệ thống theo dõi hoặc dẫn đường vào mục tiêu để nó không thể thoát. 'On' gợi sự bám vào và tiếp xúc liên tục.
Tìm ra mục tiêu rồi bám chặt vào nó, như tên lửa đã khóa đúng đích.
Gắn mạnh với từ vựng quân sự và hàng không, như tên lửa khóa mục tiêu. Cũng được mở rộng rộng rãi theo nghĩa bóng cho thể thao, động vật săn mồi và sự tập trung mạnh của con người. Còn dùng trong tin học cho hệ thống lấy nét tự động của máy ảnh.
Cách chia động từ "lock on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lock on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lock on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.