Cố định một mức giá, lãi suất hoặc thỏa thuận không thể thay đổi sau này.
lock in
Cố định một mức giá, thỏa thuận hoặc người nào đó vào một vị trí cố định, không còn khả năng thay đổi, hoặc nhốt ai đó bên trong nơi có khóa.
Cố định chắc một thứ để không thể thay đổi, hoặc nhốt ai đó trong nơi có khóa.
"lock in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhốt ai đó trong không gian có khóa để họ không thể ra ngoài.
Ràng buộc một khách hàng hoặc đối tác vào hợp đồng hay mối quan hệ dài hạn, khiến họ khó rời đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khóa ai đó hoặc thứ gì đó ở bên trong để không thể rời đi. 'In' gợi sự bị giữ bên trong và sự cố định.
Cố định chắc một thứ để không thể thay đổi, hoặc nhốt ai đó trong nơi có khóa.
Rất phổ biến trong tài chính như locking in an interest rate, kinh doanh như locking in a customer, và bình luận thể thao như locking in a position. Nghĩa vật lý, tức nhốt ai đó bên trong, ít phổ biến hơn.
Cách chia động từ "lock in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lock in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lock in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.