Áp đặt hạn chế nghiêm ngặt đối với việc đi vào, đi ra hoặc di chuyển bên trong một nơi vì lý do an ninh hoặc sức khỏe.
lock down
Áp đặt các hạn chế rất nghiêm ngặt về việc đi lại hoặc ra vào một nơi, nhất là vì lý do an ninh hoặc sức khỏe cộng đồng.
Đặt một nơi dưới sự kiểm soát chặt chẽ để mọi người không thể tự do ra vào.
"lock down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phong tỏa một tòa nhà hoặc cơ sở bằng cách không cho ai ra vào trong lúc có mối đe dọa.
Hạn chế cài đặt hoặc chức năng của thiết bị để người dùng không thể thay đổi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khóa một nơi chặt đến mức mọi sự di chuyển bị ép dừng lại. 'Down' gợi sự hạn chế hoàn toàn.
Đặt một nơi dưới sự kiểm soát chặt chẽ để mọi người không thể tự do ra vào.
Danh từ 'lockdown' trở nên nổi bật trên toàn cầu trong đại dịch COVID-19 năm 2020. Cũng dùng trong ngữ cảnh an ninh như school lockdown hoặc prison lockdown. Trong tin học, 'lock down' một thiết bị nghĩa là hạn chế các cài đặt phần mềm của nó.
Cách chia động từ "lock down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lock down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lock down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.