Cất một thứ vào hộp hoặc phòng có khóa để giữ an toàn hoặc ngoài tầm với.
lock away
Cất giữ thứ gì đó trong nơi có khóa, hoặc bỏ tù ai đó trong thời gian dài.
Cất một thứ vào nơi có khóa để giữ an toàn hoặc giấu đi, hoặc tống ai đó vào tù.
"lock away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tống ai đó vào tù hoặc vào cơ sở giam giữ an ninh trong thời gian dài.
Kìm nén hoặc che giấu cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ, không để chúng trồi lên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ vào trong không gian có khóa và giữ nó tránh xa người khác. 'Away' gợi khoảng cách và sự khó tiếp cận.
Cất một thứ vào nơi có khóa để giữ an toàn hoặc giấu đi, hoặc tống ai đó vào tù.
Nghĩa đen, tức cất đồ có giá trị, rất phổ biến trong đời sống hằng ngày. Nghĩa bóng, tức giam giữ một người, thường thấy trong ngôn ngữ báo chí và cách nói thân mật. Cũng có thể chỉ việc kìm nén cảm xúc hoặc ký ức.
Cách chia động từ "lock away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lock away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lock away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.