Có thể chấp nhận hành động hoặc quyết định của mình mà không cảm thấy tội lỗi hay xấu hổ quá mức.
live with oneself
Có thể chấp nhận lương tâm của chính mình và cảm thấy yên lòng với những quyết định hoặc hành động mình đã làm.
Cảm thấy ổn với bản thân sau khi làm điều gì đó, không quá tội lỗi đến mức không thể tiếp tục sống bình thường.
"live with oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như câu hỏi tu từ để buộc tội ai đó đã cư xử đáng xấu hổ hoặc không trung thực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Có thể tồn tại cùng chính mình, một ẩn dụ cho sự bình yên nội tâm và chấp nhận bản thân.
Cảm thấy ổn với bản thân sau khi làm điều gì đó, không quá tội lỗi đến mức không thể tiếp tục sống bình thường.
Gần như luôn dùng trong câu phủ định hoặc câu điều kiện: 'I couldn't live with myself', 'How do you live with yourself?'. Nó hàm ý một chuẩn mực đạo đức mà người nói tự đặt ra cho mình. Câu hỏi 'How do you live with yourself?' thường là câu hỏi tu từ mang tính buộc tội.
Cách chia động từ "live with oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "live with oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live with oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.