Sống sót qua một sự kiện nguy hiểm, gây sang chấn, hoặc có ý nghĩa lịch sử.
live through
Sống sót qua một trải nghiệm khó khăn, nguy hiểm, hoặc có ý nghĩa lịch sử.
Vẫn còn sống và ổn sau khi một chuyện rất khó hoặc nguy hiểm đã xảy ra.
"live through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trải qua một kinh nghiệm cá nhân rất khó khăn và vượt qua được.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi xuyên qua một giai đoạn khó khăn rồi ra được phía bên kia — 'through' gợi ý việc đi qua và sống sót.
Vẫn còn sống và ổn sau khi một chuyện rất khó hoặc nguy hiểm đã xảy ra.
Thường dùng cho chiến tranh, thảm họa, gian khổ, hoặc các sự kiện lịch sử lớn. Mang cảm giác đã trực tiếp chứng kiến lịch sử. Cũng có thể dùng cường điệu cho những khó khăn nhẹ hơn.
Cách chia động từ "live through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "live through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.