Xem tất cả

live through

B1

Sống sót qua một trải nghiệm khó khăn, nguy hiểm, hoặc có ý nghĩa lịch sử.

Giải thích đơn giản

Vẫn còn sống và ổn sau khi một chuyện rất khó hoặc nguy hiểm đã xảy ra.

"live through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sống sót qua một sự kiện nguy hiểm, gây sang chấn, hoặc có ý nghĩa lịch sử.

2

Trải qua một kinh nghiệm cá nhân rất khó khăn và vượt qua được.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi xuyên qua một giai đoạn khó khăn rồi ra được phía bên kia — 'through' gợi ý việc đi qua và sống sót.

Thực sự có nghĩa là

Vẫn còn sống và ổn sau khi một chuyện rất khó hoặc nguy hiểm đã xảy ra.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho chiến tranh, thảm họa, gian khổ, hoặc các sự kiện lịch sử lớn. Mang cảm giác đã trực tiếp chứng kiến lịch sử. Cũng có thể dùng cường điệu cho những khó khăn nhẹ hơn.

Cách chia động từ "live through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
live through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lives through
he/she/it
Quá khứ đơn
lived through
yesterday
Quá khứ phân từ
lived through
have + pp
Dạng -ing
living through
tiếp diễn

Nghe "live through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "live through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.