Nghe một chương trình radio, buổi trực tuyến, hoặc sự kiện.
listen in
Nghe một chương trình phát sóng, cuộc trò chuyện, hoặc liên lạc, có thể được phép hoặc nghe lén.
Nghe một thứ gì đó — có thể là chương trình radio, hoặc một cuộc trò chuyện không hẳn dành cho bạn.
"listen in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nghe lén hoặc nghe mà không được phép một cuộc trò chuyện hay liên lạc riêng tư.
Có hai nghĩa chính: (1) nghe một chương trình phát sóng hay sự kiện công khai một cách bình thường; (2) bí mật nghe một liên lạc riêng tư. Ngữ cảnh thường sẽ làm rõ nghĩa. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Thường đi với 'on' + danh từ: 'listen in on the call'.
Cách chia động từ "listen in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "listen in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "listen in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.