Nghe theo hoặc chú ý đến lời khuyên, lời cảnh báo, hoặc chỉ dẫn của ai đó (phương ngữ).
listen after
C1
Chú ý và làm theo lời khuyên, lời cảnh báo, hoặc chỉ dẫn (phương ngữ/cổ).
Giải thích đơn giản
Thật sự chú ý điều ai đó nói và làm theo lời họ.
"listen after" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Lắng nghe rồi đi theo điều mình đã nghe.
Thực sự có nghĩa là
Thật sự chú ý điều ai đó nói và làm theo lời họ.
Mẹo sử dụng
Là cách nói theo phương ngữ và cổ; xuất hiện trong một số phương ngữ Scotland, Ireland, và tiếng Anh nông thôn cũ ở Anh. Không dùng trong tiếng Anh chuẩn hiện đại. Người học ESL khó gặp trong ngữ cảnh hằng ngày.
Cách chia động từ "listen after"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
listen after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
listens after
he/she/it
Quá khứ đơn
listened after
yesterday
Quá khứ phân từ
listened after
have + pp
Dạng -ing
listening after
tiếp diễn
Nghe "listen after" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "listen after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.