Sắp xếp người hoặc vật thành một hàng thẳng.
line out
Sắp xếp thành một hàng; một cách đưa bóng trở lại cuộc chơi trong rugby; hoặc cổng hay tín hiệu âm thanh đầu ra.
Xếp mọi thứ thành một hàng, hoặc (trong rugby) một cách đặc biệt để bắt đầu lại trận đấu sau khi bóng ra ngoài, hoặc cổng nơi âm thanh đi ra khỏi thiết bị.
"line out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong rugby, một pha bắt đầu lại trận đấu khi cầu thủ của hai đội đứng thành hai hàng song song để tranh bóng được ném vào từ đường biên.
Trong kỹ thuật âm thanh, cổng đầu ra hoặc tín hiệu từ một thiết bị gửi âm thanh tới bộ khuếch đại hoặc hệ thống ghi âm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo dài ra thành một hàng — khá dễ đoán một phần.
Xếp mọi thứ thành một hàng, hoặc (trong rugby) một cách đặc biệt để bắt đầu lại trận đấu sau khi bóng ra ngoài, hoặc cổng nơi âm thanh đi ra khỏi thiết bị.
Có các nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: (1) nghĩa chung: xếp thành hàng hoặc vạch ra kế hoạch; (2) rugby: tình huống cố định khi cầu thủ xếp hàng để tranh bóng được ném vào; (3) kỹ thuật âm thanh: phần đầu ra tương ứng với 'line in'. Người học ESL có thể gặp cả ba nghĩa này.
Cách chia động từ "line out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "line out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "line out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.