Xem tất cả

line in

B2

Thuật ngữ kỹ thuật trong âm thanh/điện tử, chỉ cổng đầu vào dùng để nhận trực tiếp tín hiệu âm thanh từ thiết bị bên ngoài.

Giải thích đơn giản

Cổng để bạn cắm máy phát nhạc hoặc dây micro vào để đưa âm thanh vào máy tính hay hệ thống loa.

"line in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Kết nối một nguồn âm thanh bên ngoài với thiết bị qua cổng đầu vào line input.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một đường tín hiệu đi vào thiết bị — dễ hiểu trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Thực sự có nghĩa là

Cổng để bạn cắm máy phát nhạc hoặc dây micro vào để đưa âm thanh vào máy tính hay hệ thống loa.

Mẹo sử dụng

Dùng vừa như danh từ ('the line in socket') và đôi khi như cụm động từ ('line in the signal'). Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong kỹ thuật âm thanh và đồ điện tử tiêu dùng. Đối chiếu với 'line out'. Về ngữ pháp, đây không phải là một phrasal verb điển hình, nhưng vẫn được đưa vào để người học tham khảo.

Cách chia động từ "line in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
line in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lines in
he/she/it
Quá khứ đơn
lined in
yesterday
Quá khứ phân từ
lined in
have + pp
Dạng -ing
lining in
tiếp diễn

Nghe "line in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "line in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.