Cho thuê chính thức tài sản, đất đai hoặc thiết bị cho người thuê theo hợp đồng thuê.
lease out
B2
Cho người khác quyền sử dụng tài sản, đất đai hoặc thiết bị để đổi lấy tiền theo một thỏa thuận chính thức.
Giải thích đơn giản
Cho người khác dùng nhà, đất hoặc thiết bị của bạn và thu tiền, thường theo hợp đồng bằng văn bản.
"lease out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cấp quyền hoặc giấy phép, như quyền khai thác khoáng sản hoặc quyền phát sóng, cho bên thứ ba.
Mẹo sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và bất động sản. Trang trọng hơn 'rent out'. Tân ngữ có thể đứng giữa 'lease' và 'out' hoặc sau 'out'.
Cách chia động từ "lease out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
lease out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leases out
he/she/it
Quá khứ đơn
leased out
yesterday
Quá khứ phân từ
leased out
have + pp
Dạng -ing
leasing out
tiếp diễn
Nghe "lease out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lease out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.