Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "lease"

1 cụm động từ dùng động từ này

lease out
B2

Cho người khác quyền sử dụng tài sản, đất đai hoặc thiết bị để đổi lấy tiền theo một thỏa thuận chính thức.