Nghiêng hoặc cúi người về phía ai đó hay thứ gì đó.
lean in
Nghiêng người về phía ai đó hay thứ gì đó, hoặc theo cách dùng hiện đại là chủ động dấn thân vào công việc và đón nhận thử thách thay vì lùi lại.
Nghiêng người lại gần, hoặc cố gắng hơn và tự tin hơn trong công việc.
"lean in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chủ động và tự tin dấn thân vào công việc, sự nghiệp hoặc thử thách thay vì chần chừ hay lùi bước.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nghiêng người vào gần một thứ gì đó.
Nghiêng người lại gần, hoặc cố gắng hơn và tự tin hơn trong công việc.
Nghĩa đen, tức cúi hay nghiêng người về trước, là cách dùng chuẩn và trung tính. Nghĩa bóng trở nên nổi tiếng nhờ cuốn sách 'Lean In' năm 2013 của Sheryl Sandberg, khuyến khích phụ nữ quyết đoán hơn ở nơi làm việc. Hiện nay nghĩa này rất phổ biến trong bối cảnh công việc và truyền cảm hứng. Cũng có thể dùng để nói về việc chấp nhận một tình huống khó khăn.
Cách chia động từ "lean in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lean in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lean in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.