Đối với chất lỏng hoặc khí: thoát ra qua vết nứt, lỗ thủng hoặc chỗ kín không chặt.
leak out
Chất lỏng thoát ra qua một lỗ hay khe nứt, hoặc thông tin bí mật bị lộ ra ngoài mà không được cho phép.
Rò rỉ ra ngoài qua một lỗ nhỏ, hoặc khi bí mật bị tiết lộ và người khác biết được.
"leak out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đối với thông tin bí mật hoặc mật: bị lộ ra công chúng hoặc tới những người không được phép biết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rò rỉ ra ngoài qua một khe hở.
Rò rỉ ra ngoài qua một lỗ nhỏ, hoặc khi bí mật bị tiết lộ và người khác biết được.
Dùng cả theo nghĩa đen, như nước, khí hoặc chất lỏng rò ra qua khe hở, và nghĩa bóng, như thông tin mật bị công khai. Nghĩa bóng rất phổ biến trong chính trị, kinh doanh và báo chí. Với nghĩa vật lý, cụm này thường dùng ở dạng bị động: 'Gas had leaked out.'
Cách chia động từ "leak out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leak out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leak out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.