Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "leak"

1 cụm động từ dùng động từ này

leak out
B1

Chất lỏng thoát ra qua một lỗ hay khe nứt, hoặc thông tin bí mật bị lộ ra ngoài mà không được cho phép.