Xem tất cả

lead in

B2

Mở đầu một việc gì đó bằng một phần dẫn nhập, hoặc dẫn ai đó vào một chủ đề hay một nơi nào đó.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu một việc bằng phần giới thiệu, hoặc đưa ai đó vào chủ đề một cách nhẹ nhàng.

"lead in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đóng vai trò là phần mở đầu cho một chủ đề, chương trình hoặc sản phẩm truyền thông.

2

Dẫn hoặc đưa ai đó vào một nơi hay một cuộc thảo luận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dẫn ai đó hoặc thứ gì đó vào trong một nơi hay một chủ đề.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu một việc bằng phần giới thiệu, hoặc đưa ai đó vào chủ đề một cách nhẹ nhàng.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong báo chí, phát thanh truyền hình và thuyết trình để chỉ phần mở đầu. Danh từ 'lead-in' chỉ chính đoạn mở đầu đó. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen là dẫn ai đó vào một nơi.

Cách chia động từ "lead in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lead in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leads in
he/she/it
Quá khứ đơn
led in
yesterday
Quá khứ phân từ
led in
have + pp
Dạng -ing
leading in
tiếp diễn

Nghe "lead in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lead in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.