Sắp các vật ra phẳng trên một bề mặt theo cách có tổ chức hoặc dễ nhìn.
lay out
Sắp xếp hoặc trưng bày mọi thứ một cách có tổ chức, giải thích điều gì đó rõ ràng, hoặc đánh ai đó bất tỉnh.
Trải mọi thứ ra gọn gàng để có thể nhìn thấy, hoặc giải thích điều gì đó từng bước rõ ràng.
"lay out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giải thích hoặc trình bày thông tin một cách rõ ràng và có tổ chức.
Chi ra một khoản tiền lớn.
Đánh ai đó bất tỉnh bằng một cú đấm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt mọi thứ ra ngoài theo cách phẳng và mở để chúng hiện rõ và dễ tiếp cận.
Trải mọi thứ ra gọn gàng để có thể nhìn thấy, hoặc giải thích điều gì đó từng bước rõ ràng.
Là một cụm động từ rất linh hoạt. Nghĩa "sắp xếp" và "giải thích" là phổ biến nhất và trung tính. Nghĩa "chi một khoản tiền lớn" là Anh-Mỹ thân mật. Nghĩa "đánh bất tỉnh" cũng là thân mật. Danh từ "layout" bắt nguồn từ động từ này và chỉ sự sắp xếp hay thiết kế của một thứ.
Cách chia động từ "lay out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.