Xem tất cả

lay for

C1

Ẩn nấp và chờ phục kích ai đó, thường với ý định thù địch hoặc trêu chọc.

Giải thích đơn giản

Trốn ở đâu đó và chờ ai đó đi tới để bạn bắt hoặc làm họ bất ngờ.

"lay for" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ẩn nấp và chờ để phục kích hoặc đối đầu với ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm sẵn ở vị trí chờ ai đó đến.

Thực sự có nghĩa là

Trốn ở đâu đó và chờ ai đó đi tới để bạn bắt hoặc làm họ bất ngờ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là Anh-Mỹ, từ thân mật đến khẩu ngữ. Mang sắc thái có kế hoạch gây hấn hoặc chơi khăm. Ít phổ biến hơn trong Anh-Anh. Thường thấy trong truyện tội phạm và khẩu ngữ vùng miền ở Mỹ.

Cách chia động từ "lay for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays for
he/she/it
Quá khứ đơn
laid for
yesterday
Quá khứ phân từ
laid for
have + pp
Dạng -ing
laying for
tiếp diễn

Nghe "lay for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.