1
Ẩn nấp và chờ để phục kích hoặc đối đầu với ai đó.
Ẩn nấp và chờ phục kích ai đó, thường với ý định thù địch hoặc trêu chọc.
Trốn ở đâu đó và chờ ai đó đi tới để bạn bắt hoặc làm họ bất ngờ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Ẩn nấp và chờ để phục kích hoặc đối đầu với ai đó.
Nằm sẵn ở vị trí chờ ai đó đến.
Trốn ở đâu đó và chờ ai đó đi tới để bạn bắt hoặc làm họ bất ngờ.
Chủ yếu là Anh-Mỹ, từ thân mật đến khẩu ngữ. Mang sắc thái có kế hoạch gây hấn hoặc chơi khăm. Ít phổ biến hơn trong Anh-Anh. Thường thấy trong truyện tội phạm và khẩu ngữ vùng miền ở Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "lay for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.