Xem tất cả

lay down

B1

Đặt một thứ nằm phẳng xuống, đặt ra các quy tắc hay nguyên tắc, hoặc trong văn nói thân mật là nằm xuống nghỉ.

Giải thích đơn giản

Đặt một thứ nằm phẳng xuống, hoặc đặt ra một quy tắc mà mọi người phải theo.

"lay down" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đặt một vật ở tư thế phẳng hoặc nằm ngang trên một bề mặt.

2

Chính thức đặt ra hoặc nêu các quy tắc, nguyên tắc hay điều kiện phải được tuân theo.

3

Từ bỏ hoặc giao nộp thứ gì đó, đặc biệt là vũ khí hoặc mạng sống của mình, như một sự hy sinh.

4

Thu âm các bản nhạc trong phòng thu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho một vật đi từ tư thế đứng hoặc đang cầm xuống một bề mặt phẳng.

Thực sự có nghĩa là

Đặt một thứ nằm phẳng xuống, hoặc đặt ra một quy tắc mà mọi người phải theo.

Mẹo sử dụng

Các nghĩa ngoại động từ (đặt phẳng, đặt ra quy tắc) là chuẩn trong mọi văn phong. Cách dùng nội động từ ("I need to lay down") khá phổ biến trong Anh-Mỹ thân mật nhưng bị những người theo ngữ pháp chuẩn xem là không chuẩn; họ thích "lie down" hơn. Nghĩa "đặt ra quy tắc" thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc tôn giáo.

Cách chia động từ "lay down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays down
he/she/it
Quá khứ đơn
laid down
yesterday
Quá khứ phân từ
laid down
have + pp
Dạng -ing
laying down
tiếp diễn

Nghe "lay down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.