Xem tất cả

lay behind

C1

Là nguyên nhân, lý do hoặc động cơ ẩn phía sau một điều gì đó. (Lưu ý: dạng chuẩn hơn là "lie behind".)

Giải thích đơn giản

Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự của một việc, ẩn dưới bề mặt.

"lay behind" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự, nằm bên dưới, để giải thích cho một điều gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm ở phía "sau" một thứ gì đó, gợi ý vị trí ẩn hoặc ít thấy hơn nhưng lại giải thích điều ở phía trước.

Thực sự có nghĩa là

Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự của một việc, ẩn dưới bề mặt.

Mẹo sử dụng

Lưu ý cách dùng: người nói và người viết cẩn thận thường dùng "lie behind" cho nghĩa này, vì "lie" là động từ nội chỉ trạng thái ở một vị trí. "Lay behind" vẫn có thể gặp nhưng có thể bị xem là dùng sai. Nghĩa vẫn như nhau: lý do ẩn giải thích cho điều gì đó.

Cách chia động từ "lay behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays behind
he/she/it
Quá khứ đơn
laid behind
yesterday
Quá khứ phân từ
laid behind
have + pp
Dạng -ing
laying behind
tiếp diễn

Nghe "lay behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.