Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự, nằm bên dưới, để giải thích cho một điều gì đó.
lay behind
Là nguyên nhân, lý do hoặc động cơ ẩn phía sau một điều gì đó. (Lưu ý: dạng chuẩn hơn là "lie behind".)
Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự của một việc, ẩn dưới bề mặt.
"lay behind" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nằm ở phía "sau" một thứ gì đó, gợi ý vị trí ẩn hoặc ít thấy hơn nhưng lại giải thích điều ở phía trước.
Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự của một việc, ẩn dưới bề mặt.
Lưu ý cách dùng: người nói và người viết cẩn thận thường dùng "lie behind" cho nghĩa này, vì "lie" là động từ nội chỉ trạng thái ở một vị trí. "Lay behind" vẫn có thể gặp nhưng có thể bị xem là dùng sai. Nghĩa vẫn như nhau: lý do ẩn giải thích cho điều gì đó.
Cách chia động từ "lay behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.