1
Tạo ra một giải pháp kỹ thuật tạm bợ hoặc vụng về cho một vấn đề, thường trong lập trình hoặc kỹ thuật.
Giải quyết một vấn đề kỹ thuật bằng một cách vá víu, vụng về thay vì sửa đúng cách.
Sửa một thứ công nghệ bị hỏng theo kiểu chắp vá, nhanh cho xong nhưng không phải giải pháp chuẩn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tạo ra một giải pháp kỹ thuật tạm bợ hoặc vụng về cho một vấn đề, thường trong lập trình hoặc kỹ thuật.
Biệt ngữ kỹ thuật khá hẹp, nhất là trong lập trình và kỹ thuật phần mềm. Bắt nguồn từ 'kludge' (cũng viết là 'kluge'), nghĩa là một giải pháp xấu nhưng vẫn dùng được. Chủ yếu gặp trong giới công nghệ Bắc Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "kludge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.