Xem tất cả

kludge out

C1

Giải quyết một vấn đề kỹ thuật bằng một cách vá víu, vụng về thay vì sửa đúng cách.

Giải thích đơn giản

Sửa một thứ công nghệ bị hỏng theo kiểu chắp vá, nhanh cho xong nhưng không phải giải pháp chuẩn.

"kludge out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tạo ra một giải pháp kỹ thuật tạm bợ hoặc vụng về cho một vấn đề, thường trong lập trình hoặc kỹ thuật.

Mẹo sử dụng

Biệt ngữ kỹ thuật khá hẹp, nhất là trong lập trình và kỹ thuật phần mềm. Bắt nguồn từ 'kludge' (cũng viết là 'kluge'), nghĩa là một giải pháp xấu nhưng vẫn dùng được. Chủ yếu gặp trong giới công nghệ Bắc Mỹ.

Cách chia động từ "kludge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kludge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kludges out
he/she/it
Quá khứ đơn
kludged out
yesterday
Quá khứ phân từ
kludged out
have + pp
Dạng -ing
kludging out
tiếp diễn

Nghe "kludge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kludge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.