Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "kludge"

1 cụm động từ dùng động từ này

kludge out
C1

Giải quyết một vấn đề kỹ thuật bằng một cách vá víu, vụng về thay vì sửa đúng cách.