Xem tất cả

kiss out

C1

Mất cơ hội làm điều gì đó; bị loại hoặc bị gạt ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Mất cơ hội hoặc bị bỏ ra ngoài một việc gì đó.

"kiss out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bị bỏ ra ngoài hoặc mất cơ hội làm điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Cực hiếm và không chuẩn. Có thể là biến thể vùng miền hoặc phương ngữ của 'miss out' hay 'lose out'. Không được ghi nhận rộng rãi và nhiều người nói có thể xem đây là cách dùng sai. Nên cẩn thận khi gặp cụm này.

Cách chia động từ "kiss out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kiss out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kisses out
he/she/it
Quá khứ đơn
kissed out
yesterday
Quá khứ phân từ
kissed out
have + pp
Dạng -ing
kissing out
tiếp diễn

Nghe "kiss out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kiss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.