Xem tất cả

keep it together

B2

Giữ được bình tĩnh, tự chủ, hoặc giữ cho một tình huống hay một nhóm vẫn hoạt động hiệu quả dưới áp lực.

Giải thích đơn giản

Giữ bình tĩnh và kiểm soát khi mọi việc khó khăn.

"keep it together" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giữ được sự tự chủ về cảm xúc trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

2

Quản lý một nhóm, đội, hoặc tình huống để nó vẫn hoạt động hiệu quả dù có khó khăn.

Mẹo sử dụng

Được dùng cả theo nghĩa trực tiếp (giữ cho một nhóm hoặc tình huống vẫn vận hành) và nghĩa bóng (giữ sự bình tĩnh về cảm xúc hoặc tinh thần). Thường dùng để động viên ('You can keep it together') hoặc để miêu tả ai đó đang xoay xở tốt dưới áp lực.

Cách chia động từ "keep it together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep it together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps it together
he/she/it
Quá khứ đơn
kept it together
yesterday
Quá khứ phân từ
kept it together
have + pp
Dạng -ing
keeping it together
tiếp diễn

Nghe "keep it together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep it together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.