Giữ được sự tự chủ về cảm xúc trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
keep it together
Giữ được bình tĩnh, tự chủ, hoặc giữ cho một tình huống hay một nhóm vẫn hoạt động hiệu quả dưới áp lực.
Giữ bình tĩnh và kiểm soát khi mọi việc khó khăn.
"keep it together" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quản lý một nhóm, đội, hoặc tình huống để nó vẫn hoạt động hiệu quả dù có khó khăn.
Được dùng cả theo nghĩa trực tiếp (giữ cho một nhóm hoặc tình huống vẫn vận hành) và nghĩa bóng (giữ sự bình tĩnh về cảm xúc hoặc tinh thần). Thường dùng để động viên ('You can keep it together') hoặc để miêu tả ai đó đang xoay xở tốt dưới áp lực.
Cách chia động từ "keep it together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "keep it together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep it together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.