Xem tất cả

keep from

B1

Ngăn ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì, hoặc ngăn chính mình làm điều gì.

Giải thích đơn giản

Ngăn điều gì xảy ra, hoặc ngăn bản thân làm điều mình muốn làm.

"keep from" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngăn ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì hoặc đến được đâu đó.

2

Ngăn bản thân làm điều gì, thường là điều mang tính cảm xúc hoặc bản năng.

3

Giấu thông tin hoặc bí mật với ai đó.

Mẹo sử dụng

Được dùng theo hai cách chính: (1) ngăn người khác làm gì ('keep him from leaving') và (2) tự kiềm chế bản thân ('I couldn't keep from laughing'). Cũng có thể dùng với nghĩa giấu thông tin với ai đó ('keep it from her').

Cách chia động từ "keep from"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep from
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps from
he/she/it
Quá khứ đơn
kept from
yesterday
Quá khứ phân từ
kept from
have + pp
Dạng -ing
keeping from
tiếp diễn

Nghe "keep from" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.