Ở thấp về mặt cơ thể, nhất là để tránh bị nhìn thấy hoặc bị trúng đòn.
keep down
Giữ ở vị trí thấp, hạn chế số lượng hoặc chi phí, ngăn một nhóm có quyền lực, hoặc giữ thức ăn trong bụng mà không bị nôn ra.
Ở thấp xuống, ngăn thứ gì đó tăng lên hoặc lớn hơn, hoặc ăn được mà không bị nôn.
"keep down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngăn giá cả, chi phí, hoặc mức độ tăng lên.
Đàn áp hoặc ngăn một người hay một nhóm đạt được quyền lực, tự do, hoặc sự tiến bộ.
(Về đồ ăn hoặc thức uống) ở lại trong dạ dày mà không bị nôn ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ngăn thứ gì đó nâng lên hoặc đi lên.
Ở thấp xuống, ngăn thứ gì đó tăng lên hoặc lớn hơn, hoặc ăn được mà không bị nôn.
Cụm này có nhiều nghĩa: nghĩa vật lý (ở thấp xuống, như trong ngữ cảnh quân sự), nghĩa kinh tế (giữ chi phí/giá cả không tăng), nghĩa chính trị (đàn áp một nhóm), và nghĩa tiêu hóa (giữ thức ăn trong bụng khi bị ốm). Nghĩa kinh tế và chính trị đặc biệt phổ biến.
Cách chia động từ "keep down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "keep down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.