Ngăn một người hoặc đám đông tiến lên phía trước.
keep back
Ngăn ai hoặc vật gì tiến lên phía trước, hoặc giữ lại thông tin, tiền bạc hay cảm xúc.
Ngăn ai đó lại gần hơn, hoặc không chia sẻ những thứ như thông tin hay cảm xúc.
"keep back" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giữ kín thông tin, sự thật hoặc cảm xúc với ai đó.
Để dành lại một phần tiền bạc hoặc nguồn lực.
Cố kìm nén hoặc nén lại một cảm xúc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ngăn ai đó hoặc thứ gì đó tiến về phía trước.
Ngăn ai đó lại gần hơn, hoặc không chia sẻ những thứ như thông tin hay cảm xúc.
Có cả nghĩa vật lý (ngăn chuyển động) và nghĩa trừu tượng (giữ kín thông tin hoặc cảm xúc). Trong ngữ cảnh tài chính, nó có nghĩa là để dành lại một phần. Trong kiểm soát đám đông, nhân viên an ninh hoặc cảnh sát sẽ 'keep back' mọi người. Cũng dùng để chỉ việc kìm nén cảm xúc.
Cách chia động từ "keep back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "keep back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.