Tiếp tục làm một việc khó mà không bỏ cuộc.
keep at
B1
Tiếp tục cố gắng làm một việc dù khó khăn, hoặc liên tục giục ai đó làm gì.
Giải thích đơn giản
Không bỏ cuộc với một việc khó, hoặc cứ nhắc ai đó làm gì hết lần này đến lần khác.
"keep at" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Liên tục thúc ép hoặc càm ràm ai đó để họ làm gì.
Mẹo sử dụng
Khi dùng phản thân hoặc đi với một công việc làm tân ngữ (keep at it / keep at the work), nó có nghĩa là kiên trì. Khi đi với người làm tân ngữ (keep at someone), nó có nghĩa là liên tục thúc ép hoặc càm ràm người đó để họ làm gì đó.
Cách chia động từ "keep at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
keep at
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps at
he/she/it
Quá khứ đơn
kept at
yesterday
Quá khứ phân từ
kept at
have + pp
Dạng -ing
keeping at
tiếp diễn
Nghe "keep at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.