Duy trì sự theo dõi liên tục về một tình huống, dự án hoặc nhóm vấn đề để không bỏ sót điều gì.
keep across
C1
Luôn nắm rõ và cập nhật về một tình huống, dự án hoặc lĩnh vực phụ trách.
Giải thích đơn giản
Đảm bảo rằng bạn luôn biết điều gì đang xảy ra với một việc nào đó.
"keep across" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Luôn nắm được tiến độ công việc của đồng nghiệp hoặc của một dự án chung.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc ở Úc và Anh. Nghĩa là duy trì sự nắm bắt để không bỏ sót điều gì. Trên phạm vi quốc tế, cụm này ít phổ biến hơn 'keep up with' hoặc 'stay on top of'.
Cách chia động từ "keep across"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
keep across
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps across
he/she/it
Quá khứ đơn
kept across
yesterday
Quá khứ phân từ
kept across
have + pp
Dạng -ing
keeping across
tiếp diễn
Nghe "keep across" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep across" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.